Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
goat problem
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɡ
ə
w
t
ˈ
p
ɹ
ɒ
b
l
ɪ
m
/
US
/ˈ
ɡ
oʊ
t
ˈ
p
ɹ
ɑ
b
l
ə
m
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với goat grazing problem
danh từ
Synonym of goat grazing problem.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
goat problem
Dạng gốc
(base form)
goat problem
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
goat grazing problem
AI
1
Đồng nghĩa với goat grazing problem
1
Đồng nghĩa với goat grazing problem
1
Đồng nghĩa với goat grazing problem