goat's milk
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Sữa được sản xuất bởi dêdanh từkhông đếm được (uncountable)Milk that is produced by goats.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- goat's milkDạng gốc (base form)
- goat's milksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| goat's milk cheesedanh từ | danh từ | Phô mai làm từ sữa dê |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạigayttes mylke
Ví dụ
- goat’s . goat’s .
- goat's .
- goat's .