Dịch

goat cheese

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phô mai dê, pho mát dêdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any cheese produced using goatmilk.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. goat cheeseDạng gốc (base form)
  2. goat cheesesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ; . Sokolat .
  • .
  • ?

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạigate cuse

AI