Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
goal net
US
/ˈ
ɡ
oʊ
l
ˈ
n
ɛ
t
/
Nghĩa chính
1
Lưới thành
Ví dụ
The
ball
hit
the
goal
net
.
Quả bóng chạm lưới thành.
Xuất hiện ở từ khác
net
kết hợp
lưới thành
AI
1
Lưới thành
1
Lưới thành
1
Lưới thành