Nghĩa chính
- Khung được bao phủ bằng lưới hoặc lưới, tạo thành khung thành cho môn khúc côn cầu trên băng hoặc bóng nướcdanh từThe framework, covered with netting or mesh, that forms an ice hockey or water polo goal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- goal cageDạng gốc (base form)
- goal cagesSố nhiều (plural)