go-off
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bắt đầu; sự khởi đầu; sự bắt đầudanh từstart; beginning; commencement
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- go-offDạng gốc (base form)
- go-offsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| at the first go-offcụm từ | cụm từ | Mới đầu |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .