Dịch

go quiet

động từ (verb)
US/ˈɡoʊ ˈkwaɪət/

Nghĩa chính

  1. Im lặng, trở nên yên lặngđộng từbecome silent or stop making noise

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. go quietNguyên thể (infinitive)
  2. goes quietNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. went quiet (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
  4. gone quiet (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
  5. going quietPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

go quietlyđộng từRời khỏi vị trí hoặc vị trí hiện tại của một người mà không phản đối hoặc gây ồn ào

Ví dụ

  • , .Sau cuộc tranh cãi, anh quyết định im lặng.

AI