Nghĩa chính
- Im lặng, trở nên yên lặngđộng từbecome silent or stop making noise
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- go quietNguyên thể (infinitive)
- goes quietNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- went quiet (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- gone quiet (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- going quietPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| go quietlyđộng từ | động từ | Rời khỏi vị trí hoặc vị trí hiện tại của một người mà không phản đối hoặc gây ồn ào |
Ví dụ
- , .Sau cuộc tranh cãi, anh quyết định im lặng.