Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
go for a surf
Nghĩa chính
1
Đi lướt sóng
Ví dụ
We
went
for
a
surf
early
in
the
morning
.
Chúng tôi đi lướt sóng từ sáng sớm.
Xuất hiện ở từ khác
surf
kết hợp
đi lướt sóng
AI
1
Đi lướt sóng
1
Đi lướt sóng
1
Đi lướt sóng