Dịch

go easy

động từ (verb)
UK/ˈɡəʊ ˈiːzi/US/ˈɡoʊ ˈizi/

Nghĩa chính

  1. Hãy đối xử nhẹ nhàng và thấu hiểuđộng từTo treat gently and with understanding.
  2. Thoát khỏi cái móc, em yêuđộng từTo let off the hook, to baby.
  3. Sử dụng một cách tiết kiệm hoặc cẩn thậnđộng từTo use sparingly or carefully.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. go easyNguyên thể (infinitive)
  2. goes easyNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. went easy (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
  4. gone easy (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
  5. going easyPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

go easy on someoneNương tay với ai

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ! !
  • . .
  • !

AI