Nghĩa chính
- Hãy đối xử nhẹ nhàng và thấu hiểuđộng từTo treat gently and with understanding.
- Thoát khỏi cái móc, em yêuđộng từTo let off the hook, to baby.
- Sử dụng một cách tiết kiệm hoặc cẩn thậnđộng từTo use sparingly or carefully.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- go easyNguyên thể (infinitive)
- goes easyNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- went easy (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- gone easy (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- going easyPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| go easy on someone | Nương tay với ai |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- ! !
- . .
- !