Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
go commit
cụm từ
(phrase)
UK
/ˈ
ɡ
əʊ
k
ə
ˈ
m
ɪ
t
/
US
/ˈ
ɡ
oʊ
k
ə
ˈ
m
ɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Thực hiện (làm) điều gì đó, thường là những hành động tiêu cực như làm tổn thương bản thân hoặc tự tử
cụm từ
To commit (do) something, usually negative acts such as hurting oneself or commit suicide
AI
1
Thực hiện (làm) điều gì đó
1
Thực hiện (làm) điều gì đó
1
Thực hiện (làm) điều gì đó