Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
go bare
UK
/ˈ
ɡ
əʊ
ˈ
b
ɛː/
US
/ˈ
ɡ
oʊ
ˈ
b
ɛɚ/
Nghĩa chính
1
Hoạt động không có bảo hiểm
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
go barefoot
Đi chân trần
AI
1
Hoạt động không có bảo hiểm
1
Hoạt động không có bảo hiểm
1
Hoạt động không có bảo hiểm