Nghĩa chính
- Nộp tiền bảo lãnh để đưa bị can ra khỏi trại giam sau khi bị bắt hoặc chờ xét xử, kháng cáocụm từTo pay bail in order to get an accused defendant out of jail after an arrest or pending trial or appeal.
- Chắc chắn; chắc chắn về điều gì đócụm từTo be certain; to be sure of something.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| go bail for someonecụm từ | cụm từ | (Pháp lý) Trả tiền bảo lãnh cho người nào, đứng ra bảo lãnh cho ai |
Ví dụ
- ", , . ."