Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
go a mucker
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Tiêu liều, xài phí; mắc nợ đìa ra
động từ
To come to grief; to ruin one's prospects.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
muck-snipe
AI
1
Tiêu liều
1
Tiêu liều
1
Tiêu liều