Dịch

muck-snipe

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bị phá sản, đặc biệt là có người bị hủy hoại vì cờ bạcdanh từA bankrupt, especially someone ruined by gambling.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. muck-snipeDạng gốc (base form)
  2. muck-snipesSố nhiều (plural)

AI