muck-snipe
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bị phá sản, đặc biệt là có người bị hủy hoại vì cờ bạcdanh từA bankrupt, especially someone ruined by gambling.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- muck-snipeDạng gốc (base form)
- muck-snipesSố nhiều (plural)