Dịch

gnomonist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người có kỹ năng về thần học; người làm đồng hồ mặt trờidanh từOne skilled in gnomonics; a person who makes sundials.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gnomonistDạng gốc (base form)
  2. gnomonistsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , ;

AI