Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
gnomical
tính từ
(adjective)
/ˈ
n
ɒ
m
ɪ
k
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Châm ngôn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
gnomic
2
Thần học
tính từ
không so sánh
(not comparable)
gnomonic
Họ từ
(word family)
cùng gốc
gnomical
gnomical
ly
Bí ẩn, thâm sâu
trạng từ
Ví dụ
North
Points
of
the
Horizon
,
which
could
not
be
done
with
an
ordinary
gnomical
Dial
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
máxima
Châm ngôn, phương châm
dicho
Tục ngữ, châm ngôn
AI
1
Châm ngôn
2
Thần học
1
Châm ngôn
2
Thần học
1
Châm ngôn
2
Thần học