Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gnatty
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem gnat chỉ thuộc về
tính từ
Containing gnats.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gnatty
Dạng gốc
(base form)
gnatt
ier
So sánh hơn
(comparative)
gnatt
iest
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
gnat
+
-y
AI
1
Xem gnat chỉ thuộc về
1
Xem gnat chỉ thuộc về
1
Xem gnat chỉ thuộc về