Nghĩa chính
- Sự nghiến răngdanh từThe action of something that is gnashed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gnashingDạng gốc (base form)
- gnashingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| weeping and wailing and gnashing of teethdanh từ | danh từ | Khóc lóc nghiến răng |