Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
gnasher
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kẻ nghiến răng nghiến lợi
danh từ
One who gnashes the teeth.
2
Chiếc răng
danh từ
A tooth.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gnasher
Dạng gốc
(base form)
gnasher
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
gnash
+
-er
Ví dụ
Teeth
for
the
ladies
;
teeth
for
the
gentlemen
—
at
upwards
of
two
pound
ten
a
gnasher
"
AI
1
Kẻ nghiến răng nghiến lợi
2
Chiếc răng
1
Kẻ nghiến răng nghiến lợi
2
Chiếc răng
1
Kẻ nghiến răng nghiến lợi
2
Chiếc răng