Dịch

gmail

A2danh từ riêng (proper noun)động từ (verb)
US/ˈdʒiˌmeɪl/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Dạng viết khác của Gmaildanh từ riêngAlternative letter-case form of Gmail.

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Dạng viết khác của Gmail
  1. Alternative letter-case form of Gmail.

Ví dụ

  • ?Bạn có dùng Gmail cho liên lạc cá nhân không?
  • ?Bạn có dùng Gmail không?
  • .Claudio mở Gmail và vào thư mục thư rác.

AI