Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
glycoinformatics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tin sinh học của đường
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The bioinformatics of sugars
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
glycoinformatic
Nguồn gốc
(etymology)
glyco-
+
informatics
AI
1
Tin sinh học của đường
1
Tin sinh học của đường
1
Tin sinh học của đường