Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
glycocapture
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quá trình glycosyl hóa sau dịch mã của protein
danh từ
không đếm được
(uncountable)
posttranslational glycosylation of proteins
Nguồn gốc
(etymology)
glyco-
+
capture
AI
1
Quá trình glycosyl hóa sau dịch mã của protein
1
Quá trình glycosyl hóa sau dịch mã của protein
1
Quá trình glycosyl hóa sau dịch mã của protein