Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
glycoblotting
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự mở rộng của kỹ thuật mô phỏng miễn dịch trong phân tích glycome
danh từ
không đếm được
(uncountable)
an extension of the immunoblotting technique in the analysis of glycomes
Nguồn gốc
(etymology)
glyco-
+
blotting
AI
1
Sự mở rộng của kỹ thuật mô phỏng miễn dịch trong phân tích glycome
1
Sự mở rộng của kỹ thuật mô phỏng miễn dịch trong phân tích glycome
1
Sự mở rộng của kỹ thuật mô phỏng miễn dịch trong phân tích glycome