Dịch

glycoblotting

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự mở rộng của kỹ thuật mô phỏng miễn dịch trong phân tích glycomedanh từkhông đếm được (uncountable)an extension of the immunoblotting technique in the analysis of glycomes

Nguồn gốc (etymology)

AI