Dịch

gluteal

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuộc cơ môngtính từkhông so sánh (not comparable)Relating to the buttocks.
  2. Các cơ của mông, cơ mông lớn, cơ mông nhỡ và cơ mông nhỏdanh từAny of the muscles of the buttocks, gluteus maximus, gluteus medius and gluteus minimus

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. glutealDạng gốc (base form)
  2. glutealsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

gluteal cleftdanh từRãnh giữa mông chạy từ ngay dưới xương cùng đến đáy chậu
gluteal sulcusdanh từĐồng nghĩa với gluteal cleft

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI