Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
glutaminogenesis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự trao đổi chất sản xuất glutamine
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The metabolic production of glutamine
Nguồn gốc
(etymology)
glutamine
+
-genesis
AI
1
Sự trao đổi chất sản xuất glutamine
1
Sự trao đổi chất sản xuất glutamine
1
Sự trao đổi chất sản xuất glutamine