Dịch

glue gun

danh từ (noun)
US/ˈɡlu ˈɡʌn/

Nghĩa chính

  1. Súng bắn keodanh từAny gun-shaped device used to apply glue.
  2. Khẩu súng keo nóngdanh từA hot glue gun.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. glue gunDạng gốc (base form)
  2. glue gunsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

hot glue gundanh từSúng bắn keo

Ví dụ

  • Ziri Yazid .

AI