Dịch

glue ear

danh từ (noun)
US/ˈɡlu ˈɪɚ/

Nghĩa chính

  1. Viêm tai giữa có dịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Otitis media with effusion.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. glue earDạng gốc (base form)
  2. glue earsSố nhiều (plural)

AI