Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
glue ear
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɡ
l
u
ˈ
ɪ
ɚ/
Nghĩa chính
1
Viêm tai giữa có dịch
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
Otitis media with effusion.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
glue ear
Dạng gốc
(base form)
glue ear
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viêm tai giữa có dịch
1
Viêm tai giữa có dịch
1
Viêm tai giữa có dịch