Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gluconeogenetic
tính từ
(adjective)
/ˌ
ɡ
l
uː
k
əʊ
ˌ
n
iː
əʊ
d
͡
ʒ
ə
ˈ
n
ɛ
t
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Liên quan đến tân tạo glucose
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to gluconeogenesis
AI
1
Liên quan đến tân tạo glucose
1
Liên quan đến tân tạo glucose
1
Liên quan đến tân tạo glucose