Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
glucometric
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến đo đường huyết
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to glucometry
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
glucometer
glucometrics
Nguồn gốc
(etymology)
gluco
+
metric
AI
1
Liên quan đến đo đường huyết
1
Liên quan đến đo đường huyết
1
Liên quan đến đo đường huyết