Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
glucagonlike
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống glucagon
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Resembling glucagon.
Nguồn gốc
(etymology)
glucagon
+
-like
AI
1
Giống glucagon
1
Giống glucagon
1
Giống glucagon