Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
glove puppet
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɡ
l
ʌ
v
ˈ
p
ʌ
p
ə
t
/
Nghĩa chính
1
Con rối găng tay
danh từ
Synonym of hand puppet
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
glove puppet
Dạng gốc
(base form)
glove puppet
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hand puppet
AI
1
Con rối găng tay
1
Con rối găng tay
1
Con rối găng tay