Dịch

glove puppet

danh từ (noun)
US/ˈɡlʌv ˈpʌpət/

Nghĩa chính

  1. Con rối găng taydanh từSynonym of hand puppet

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. glove puppetDạng gốc (base form)
  2. glove puppetsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI