Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
glottal fry
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɡ
l
ɑ
.
t
l
̩ ˈ
f
ɹ
aɪ
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Giọng hát chiên
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Vocal fry.
AI
1
Giọng hát chiên
1
Giọng hát chiên
1
Giọng hát chiên