Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
glossitis
danh từ
(noun)
/
ɡ
l
ɒ
ˈ
s
aɪ
t
ɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Viêm lưỡi
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An inflammatory condition of the tongue.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
glossitis
glossiti
c
Liên quan đến viêm lưỡi
tính từ
hemi
glossitis
Viêm lưỡi chỉ ảnh hưởng đến một nửa lưỡi
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
glosso
+
itis
AI
1
Viêm lưỡi
1
Viêm lưỡi
1
Viêm lưỡi