Dịch

glossarium

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với gloss and glossary: đặc biệt (lịch sử) trong bối cảnh thời trung cổdanh từSynonym of gloss and glossary, particularly (historical) in medieval contexts.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. glossariumDạng gốc (base form)
  2. glossaria (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhglōssārium

Cùng gốc (doublet)glossary

Ví dụ

  • Khoi-Khoin 1815, […]

AI