Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
glomery
danh từ
(noun)
/ˈ
ɡ
l
ɒ
m
ə
ɹ
ɪ
/
Nghĩa chính
1
Ngữ pháp, đặc biệt là ngữ pháp tiếng Latinh thời trung cổ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Grammar, particularly medieval Latin grammar.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
glomerel
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh trung đại
glomeria
“grammar”
AI
1
Ngữ pháp
1
Ngữ pháp
1
Ngữ pháp