Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
glomerulo-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Cầu thận
tiền tố
glomerulus
Nguồn gốc
(etymology)
glomerul-
+
-o-
mượn từ tiếng Latinh mới
glomerulus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
glomerular
Cầu thận
AI
1
Cầu thận
1
Cầu thận
1
Cầu thận