Dịch

glomerulo-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Cầu thậntiền tốglomerulus

Nguồn gốc (etymology)

glomerul--o-

  1. mượn từ tiếng Latinh mớiglomerulus

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI