Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với ball lightningdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of ball lightning.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- globular lightningDạng gốc (base form)
- globular lightningsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa