Dịch

globular lightning

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với ball lightningdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of ball lightning.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. globular lightningDạng gốc (base form)
  2. globular lightningsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI