Dịch

globalistics

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nghiên cứu về các vấn đề địa chính trị toàn cầu như biến đổi khí hậu và chạy đua vũ trangdanh từkhông đếm được (uncountable)The study of global geopolitical issues such as climate change and the arms race.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

AI