Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
globalistic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến chủ nghĩa toàn cầu hóa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to globalistics.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
globalistic
globalistic
s
Nghiên cứu về các vấn đề địa chính trị toàn cầu như biến đổi khí hậu và chạy đua vũ trang
danh từ
globalistic
ally
Xét về mặt toàn cầu hóa
trạng từ
AI
1
Liên quan đến chủ nghĩa toàn cầu hóa
1
Liên quan đến chủ nghĩa toàn cầu hóa
1
Liên quan đến chủ nghĩa toàn cầu hóa