Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
global trade
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɡ
l
əʊ
.
b
ə
l
ˈ
t
ɹ
eɪ
d
/
US
/ˈ
ɡ
l
oʊ
.
b
ə
l
ˈ
t
ɹ
eɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Thương mại toàn cầu, giao thương quốc tế
danh từ
exchange of goods and services worldwide
Ví dụ
Global
trade
has
increased
dramatically
in
the
last
decade
Thương mại toàn cầu đã tăng mạnh trong thập kỷ qua
AI
1
Thương mại toàn cầu
1
Thương mại toàn cầu
1
Thương mại toàn cầu