Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
global distillation
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɡ
l
əʊ
.
b
ə
l
d
ɪ
s
t
ɪ
ˈ
l
eɪ
ʃ
ə
n
/
US
/ˈ
ɡ
l
oʊ
.
b
ə
l
ˌ
d
ɪ
s
t
ɪ
ˈ
l
eɪ
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Nồng độ các chất ô nhiễm dễ bay hơi phát sinh ở vùng ôn đới, vùng cực
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The concentration of volatile pollutants, generated in the temperate zones, in the polar regions
AI
1
vùng cực
1
vùng cực
1
vùng cực