Dịch

gloam

động từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Bắt đầu trở nên tối tăm; trở nên sẫm màuđộng từnội động từ (intransitive)To begin to grow dark; to grow dusky.
  2. Trở nên ủ rũ hoặc ủ rũđộng từnội động từ (intransitive)To be sullen or morose.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gloamNguyên thể (infinitive)
  2. gloamsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. gloamedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. gloamingPhân từ I (present participle)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Dạng rút gọn của gloaming
  1. Clipping of gloaming (“twilight”).

Nguồn gốc (etymology)

Tạo ngược từ gloaming

AI