gloam
động từ (verb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Bắt đầu trở nên tối tăm; trở nên sẫm màuđộng từnội động từ (intransitive)To begin to grow dark; to grow dusky.
- Trở nên ủ rũ hoặc ủ rũđộng từnội động từ (intransitive)To be sullen or morose.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Dạng rút gọn của gloaming
- Clipping of gloaming (“twilight”).
Nguồn gốc (etymology)
Tạo ngược từ gloaming