Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
glist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mica
danh từ
glimmer; mica
Họ từ
(word family)
cùng gốc
glist
glist
ening
Sự lấp lánh
danh từ
B2
glist
en
Sáng long lanh, lấp lánh
động từ, danh từ
glist
eny
Sở hữu vẻ ngoài lấp lánh
tính từ
glist
ener
Người hoặc cái đó lấp lánh
danh từ
Xem thêm 4 từ
Ví dụ
Phosphate
ore
,
mineral
salt
,
graphite
,
glist
,
barites
,
abrasive
AI
1
Mica
1
Mica
1
Mica