Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
glissader
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người lướt
danh từ
One who glissades.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
glissader
Dạng gốc
(base form)
glissader
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
glissade
+
-er
AI
1
Người lướt
1
Người lướt
1
Người lướt