Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
glimmeritic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến hoặc đặc trưng của glimmerite
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to, or characteristic of glimmerite
Nguồn gốc
(etymology)
glimmerite
+
-ic
AI
1
Liên quan đến hoặc đặc trưng của glimmerite
1
Liên quan đến hoặc đặc trưng của glimmerite
1
Liên quan đến hoặc đặc trưng của glimmerite