Dịch

glide time

danh từ (noun)
US/ˈɡlaɪd ˈtaɪm/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với flexitimedanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of flexitime.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI