Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
glide time
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɡ
l
aɪ
d
ˈ
t
aɪ
m
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với flexitime
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of flexitime.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
flexitime
AI
1
Đồng nghĩa với flexitime
1
Đồng nghĩa với flexitime
1
Đồng nghĩa với flexitime