Dịch

glibbery

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Trơn; có thể thay đổitính từSlippery; changeable.
  2. Di chuyển dễ dàng; nhanh nhẹn; có thể nói đượctính từMoving easily; nimble; voluble.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ; .
  • .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hạ Đứcglibberig“slippery”
  2. từ tiếng Hà Langlibberig“slippery”

AI