glibbery
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Trơn; có thể thay đổitính từSlippery; changeable.
- Di chuyển dễ dàng; nhanh nhẹn; có thể nói đượctính từMoving easily; nimble; voluble.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- ; .
- .
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hạ Đứcglibberig“slippery”
- từ tiếng Hà Langlibberig“slippery”