gleet
động từ (verb)danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Rỉ ra, như sự hân hoan (danh từ có nghĩa); chảy trong một sự hài hước mỏng manh, trong trẻođộng từnội động từ (intransitive)To ooze, as gleet (noun sense); to flow in a thin, limpid humour.
- Nước: chảy chậmđộng từnội động từ (intransitive)Of water: to flow slowly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Chất nhầy dạ dày
- không đếm được (uncountable)Chất nhầy dạ dày, đặc biệt là của chim ưngStomach mucus, especially of a hawk.
Họ từ (word family)
cùng gốc gleetNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổglette
Ví dụ
- , , , Earl’s , , , .