Dịch

gleet

động từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Rỉ ra, như sự hân hoan (danh từ có nghĩa); chảy trong một sự hài hước mỏng manh, trong trẻođộng từnội động từ (intransitive)To ooze, as gleet (noun sense); to flow in a thin, limpid humour.
  2. Nước: chảy chậmđộng từnội động từ (intransitive)Of water: to flow slowly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gleetNguyên thể (infinitive)
  2. gleetsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. gleetedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. gleetingPhân từ I (present participle)

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Chất nhầy dạ dày
  1. không đếm được (uncountable)Chất nhầy dạ dày, đặc biệt là của chim ưngStomach mucus, especially of a hawk.

Họ từ (word family)

cùng gốc gleet

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp cổglette

Ví dụ

  • , , , Earl’s , , , .

AI