Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
glee club
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɡ
l
i
ˈ
k
l
ʌ
b
/
Nghĩa chính
1
Câu lạc bộ hợp xướng
danh từ
A secular choir or choral group.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
glee club
Dạng gốc
(base form)
glee club
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Are
you
going
to
join
the
glee
club
?
We're
members
of
the
glee
club
.
I'm
a
member
of
the
glee
club
.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
gleek
gleeman
AI
1
Câu lạc bộ hợp xướng
1
Câu lạc bộ hợp xướng
1
Câu lạc bộ hợp xướng