Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gleanings
danh từ
(noun)
/ˈ
ɡ
l
iː
n
ɪ
ŋ
z
/
Nghĩa chính
1
Lúa mót được
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
the crops leftover from farmers' fields after they have been commercially harvested, or on fields where it is not economically profitable to harvest
AI
1
Lúa mót được
1
Lúa mót được
1
Lúa mót được